equation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

equation

noun
/ɪˈkweɪʒn/
phương trình

the numbers on the right-hand side of the equation

các số ở vế phải của phương trình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

equation nghĩa là gì?

"equation" nghĩa là phương trình.

equation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈkweɪʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "equation"?

the numbers on the right-hand side of the equation (các số ở vế phải của phương trình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll