equable nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

equable

adjective
/ˈɛk.wə.bəl/
bình đẳng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

equable nghĩa là gì?

"equable" nghĩa là bình đẳng.

equable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɛk.wə.bəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll