Từ vựng
C1 · advanced · oxford
equality
noun/iˈkwɒləti//iˈkwɑːləti/
bình đẳng
“racial/social/gender equality”
bình đẳng chủng tộc/xã hội/giới tính
“racial/social/gender equality”
bình đẳng chủng tộc/xã hội/giới tính
equality nghĩa là gì?
"equality" nghĩa là bình đẳng.
equality phát âm như thế nào?
Phiên âm: /iˈkwɒləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "equality"?
racial/social/gender equality (bình đẳng chủng tộc/xã hội/giới tính)