envelope nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

envelope

noun
/ˈenvələʊp/
phong bì

Writing paper and envelopes are provided in your room.

Giấy viết và phong bì được cung cấp trong phòng của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

envelope nghĩa là gì?

"envelope" nghĩa là phong bì.

envelope phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈenvələʊp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "envelope"?

Writing paper and envelopes are provided in your room. (Giấy viết và phong bì được cung cấp trong phòng của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll