entity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

entity

noun
/ˈentəti/
thực thể

The unit has become part of a larger department and no longer exists as a separate entity.

Đơn vị này đã trở thành một phần của một bộ phận lớn hơn và không còn tồn tại như một thực thể riêng biệt nữa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

entity nghĩa là gì?

"entity" nghĩa là thực thể.

entity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈentəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "entity"?

The unit has become part of a larger department and no longer exists as a separate entity. (Đơn vị này đã trở thành một phần của một bộ phận lớn hơn và không còn tồn tại như một thực thể riêng biệt nữa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll