Từ vựng
C1 · advanced · oxford
entity
noun/ˈentəti/
thực thể
“The unit has become part of a larger department and no longer exists as a separate entity.”
Đơn vị này đã trở thành một phần của một bộ phận lớn hơn và không còn tồn tại như một thực thể riêng biệt nữa.