ephemera nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ephemera

noun
/ɪˈfɛməɹə/
phù du

vintage ephemera

phù du cổ điển

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ephemera nghĩa là gì?

"ephemera" nghĩa là phù du.

ephemera phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈfɛməɹə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ephemera"?

vintage ephemera (phù du cổ điển)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll