environment nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

environment

noun
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường

The government should do more to protect the environment.

Chính phủ nên làm nhiều hơn nữa để bảo vệ môi trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

environment nghĩa là gì?

"environment" nghĩa là môi trường.

environment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈvaɪrənmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "environment"?

The government should do more to protect the environment. (Chính phủ nên làm nhiều hơn nữa để bảo vệ môi trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll