Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
entrance
noun/ˈentrəns/
lối vào
“the front/back/side entrance of the house”
lối vào trước/sau/bên của ngôi nhà
“the front/back/side entrance of the house”
lối vào trước/sau/bên của ngôi nhà
entrance nghĩa là gì?
"entrance" nghĩa là lối vào.
entrance phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈentrəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "entrance"?
the front/back/side entrance of the house (lối vào trước/sau/bên của ngôi nhà)