envisage nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

envisage

verb
/ɛnˈvɪzɪdʒ/
hình dung

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

envisage nghĩa là gì?

"envisage" nghĩa là hình dung.

envisage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɛnˈvɪzɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll