entitle nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

entitle

verb
/ɪnˈtaɪtl/
quyền

You will be entitled to your pension when you reach 65.

Bạn sẽ được hưởng lương hưu khi bạn đạt 65 tuổi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

entitle nghĩa là gì?

"entitle" nghĩa là quyền.

entitle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈtaɪtl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "entitle"?

You will be entitled to your pension when you reach 65. (Bạn sẽ được hưởng lương hưu khi bạn đạt 65 tuổi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll