enthusiasm nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

enthusiasm

noun
/ɪnˈθjuːziæzəm//ɪnˈθuːziæzəm/
sự nhiệt tình

Her voice was full of enthusiasm.

Giọng cô đầy nhiệt huyết.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enthusiasm nghĩa là gì?

"enthusiasm" nghĩa là sự nhiệt tình.

enthusiasm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæzəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enthusiasm"?

Her voice was full of enthusiasm. (Giọng cô đầy nhiệt huyết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll