enthuse nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

enthuse

verb
/ɛnˈθjuːz/
nhiệt tình

a splendid performance, and I was enthusing over it

một màn trình diễn tuyệt vời và tôi rất hào hứng với nó

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enthuse nghĩa là gì?

"enthuse" nghĩa là nhiệt tình.

enthuse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɛnˈθjuːz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enthuse"?

a splendid performance, and I was enthusing over it (một màn trình diễn tuyệt vời và tôi rất hào hứng với nó)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll