enrich nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

enrich

verb
/ɪnˈrɪtʃ/
làm giàu

The study of science has enriched all our lives.

Việc nghiên cứu khoa học đã làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enrich nghĩa là gì?

"enrich" nghĩa là làm giàu.

enrich phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈrɪtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enrich"?

The study of science has enriched all our lives. (Việc nghiên cứu khoa học đã làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll