enquiry nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

enquiry

noun
/ɪnˈkwaɪəri//ˈɪnkwəri/
cuộc điều tra

a murder enquiry

cuộc điều tra giết người

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enquiry nghĩa là gì?

"enquiry" nghĩa là cuộc điều tra.

enquiry phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈkwaɪəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enquiry"?

a murder enquiry (cuộc điều tra giết người)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll