enforce nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

enforce

verb
/ɪnˈfɔːs//ɪnˈfɔːrs/
thi hành

It's the job of the police to enforce the law.

công việc của cảnh sát là thực thi pháp luật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enforce nghĩa là gì?

"enforce" nghĩa là thi hành.

enforce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈfɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enforce"?

It's the job of the police to enforce the law. (công việc của cảnh sát là thực thi pháp luật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll