Từ vựng
C1 · advanced · oxford
engaging
adjective/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
hấp dẫn
“an engaging smile”
một nụ cười hấp dẫn
“an engaging smile”
một nụ cười hấp dẫn
engaging nghĩa là gì?
"engaging" nghĩa là hấp dẫn.
engaging phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "engaging"?
an engaging smile (một nụ cười hấp dẫn)