engagement nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

engagement

noun
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
sự đính hôn

Their engagement was announced in the local paper.

Lễ đính hôn của họ đã được công bố trên tờ báo địa phương.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

engagement nghĩa là gì?

"engagement" nghĩa là sự đính hôn.

engagement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "engagement"?

Their engagement was announced in the local paper. (Lễ đính hôn của họ đã được công bố trên tờ báo địa phương.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll