Từ vựng
C1 · advanced · oxford
enact
verb/ɪˈnækt/
ban hành
“(be) enacted (by somebody/something), legislation enacted by parliament”
(được) ban hành (bởi ai/cái gì), đạo luật được quốc hội ban hành
“(be) enacted (by somebody/something), legislation enacted by parliament”
(được) ban hành (bởi ai/cái gì), đạo luật được quốc hội ban hành
enact nghĩa là gì?
"enact" nghĩa là ban hành.
enact phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪˈnækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "enact"?
(be) enacted (by somebody/something), legislation enacted by parliament ((được) ban hành (bởi ai/cái gì), đạo luật được quốc hội ban hành)