Từ vựng
C1 · advanced · oxford
embassy
noun/ˈembəsi/
đại sứ quán
“embassy officials”
quan chức đại sứ quán
“embassy officials”
quan chức đại sứ quán
embassy nghĩa là gì?
"embassy" nghĩa là đại sứ quán.
embassy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈembəsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "embassy"?
embassy officials (quan chức đại sứ quán)