embarrassment nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

embarrassment

noun
/ɪmˈbærəsmənt/
bối rối

I nearly died of embarrassment when he said that.

Tôi gần như chết vì xấu hổ khi anh ấy nói vậy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

embarrassment nghĩa là gì?

"embarrassment" nghĩa là bối rối.

embarrassment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈbærəsmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "embarrassment"?

I nearly died of embarrassment when he said that. (Tôi gần như chết vì xấu hổ khi anh ấy nói vậy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll