embrace nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

embrace

verb
/ɪmˈbreɪs/
ôm hôn

They embraced and promised to keep in touch.

Họ ôm nhau và hứa sẽ giữ liên lạc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

embrace nghĩa là gì?

"embrace" nghĩa là ôm hôn.

embrace phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "embrace"?

They embraced and promised to keep in touch. (Họ ôm nhau và hứa sẽ giữ liên lạc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll