embarrassed nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

embarrassed

adjective
/ɪmˈbærəst/
xấu hổ

I've never felt so embarrassed in my life!

Tôi chưa bao giờ cảm thấy xấu hổ như vậy trong đời!

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

embarrassed nghĩa là gì?

"embarrassed" nghĩa là xấu hổ.

embarrassed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈbærəst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "embarrassed"?

I've never felt so embarrassed in my life! (Tôi chưa bao giờ cảm thấy xấu hổ như vậy trong đời!)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll