embed nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

embed

verb
/ɪmˈbed/
nhúng

be embedded in something, an operation to remove glass that was embedded in his leg

được nhúng vào một cái gì đó, một cuộc phẫu thuật để loại bỏ mảnh thủy tinh được gắn vào chân anh ấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

embed nghĩa là gì?

"embed" nghĩa là nhúng.

embed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈbed/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "embed"?

be embedded in something, an operation to remove glass that was embedded in his leg (được nhúng vào một cái gì đó, một cuộc phẫu thuật để loại bỏ mảnh thủy tinh được gắn vào chân anh ấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll