down nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

down

adverb
/daʊn/
xuống

She jumped down off the chair.

Cô nhảy xuống khỏi ghế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

down nghĩa là gì?

"down" nghĩa là xuống; xuống.

down phát âm như thế nào?

Phiên âm: /daʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "down"?

She jumped down off the chair. (Cô nhảy xuống khỏi ghế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll