Từ vựng
A2 · basic · oxford
download
noun/ˈdaʊnləʊd/
tải về
“A staggering 99.8 % of digital music downloads are to mobile handsets.”
Đáng kinh ngạc là 99,8% lượt tải nhạc kỹ thuật số đến từ thiết bị di động.
“A staggering 99.8 % of digital music downloads are to mobile handsets.”
Đáng kinh ngạc là 99,8% lượt tải nhạc kỹ thuật số đến từ thiết bị di động.
download nghĩa là gì?
"download" nghĩa là tải về; tải về.
download phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdaʊnləʊd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "download"?
A staggering 99.8 % of digital music downloads are to mobile handsets. (Đáng kinh ngạc là 99,8% lượt tải nhạc kỹ thuật số đến từ thiết bị di động.)