domestic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

domestic

adjective
/dəˈmestɪk/
trong nước

domestic affairs/politics

nội vụ/chính trị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

domestic nghĩa là gì?

"domestic" nghĩa là trong nước.

domestic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dəˈmestɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "domestic"?

domestic affairs/politics (nội vụ/chính trị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll