domain nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

domain

noun
/dəˈmeɪn//dəʊˈmeɪn/
miền

Financial matters are her domain.

Vấn đề tài chính là lĩnh vực của cô ấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

domain nghĩa là gì?

"domain" nghĩa là miền.

domain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dəˈmeɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "domain"?

Financial matters are her domain. (Vấn đề tài chính là lĩnh vực của cô ấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll