divide nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

divide

noun
/dɪˈvaɪd/
chia

He offered advice on bridging cultural divides.

Ông đưa ra lời khuyên về việc thu hẹp khoảng cách văn hóa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

divide nghĩa là gì?

"divide" nghĩa là chia; chia.

divide phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈvaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "divide"?

He offered advice on bridging cultural divides. (Ông đưa ra lời khuyên về việc thu hẹp khoảng cách văn hóa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll