divine nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

divine

adjective
/dɪˈvaɪn/
thần thánh

divine law/love/will

luật thiêng liêng/tình yêu/ý chí

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

divine nghĩa là gì?

"divine" nghĩa là thần thánh.

divine phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈvaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "divine"?

divine law/love/will (luật thiêng liêng/tình yêu/ý chí)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll