Từ vựng
C1 · advanced · oxford
diagnosis
noun/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
chẩn đoán
“a diagnosis of lung cancer”
chẩn đoán ung thư phổi
“a diagnosis of lung cancer”
chẩn đoán ung thư phổi
diagnosis nghĩa là gì?
"diagnosis" nghĩa là chẩn đoán.
diagnosis phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "diagnosis"?
a diagnosis of lung cancer (chẩn đoán ung thư phổi)