devote nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

devote

verb
/dɪˈvəʊt/
cống hiến

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

devote nghĩa là gì?

"devote" nghĩa là cống hiến.

devote phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈvəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll