dictate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dictate

verb
/dɪkˈteɪt//ˈdɪkteɪt/
ra lệnh

They are in no position to dictate terms (= tell other people what to do).

Họ không có quyền ra lệnh cho các điều khoản (= nói cho người khác biết phải làm gì).

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dictate nghĩa là gì?

"dictate" nghĩa là ra lệnh.

dictate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪkˈteɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dictate"?

They are in no position to dictate terms (= tell other people what to do). (Họ không có quyền ra lệnh cho các điều khoản (= nói cho người khác biết phải làm gì).)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll