diagnose nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

diagnose

verb
/ˈdaɪəɡnəʊz//ˌdaɪəɡˈnəʊs/
chẩn đoán

The test is used to diagnose a variety of diseases.

Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán nhiều loại bệnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

diagnose nghĩa là gì?

"diagnose" nghĩa là chẩn đoán.

diagnose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdaɪəɡnəʊz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "diagnose"?

The test is used to diagnose a variety of diseases. (Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán nhiều loại bệnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll