denounce nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

denounce

verb
/dɪˈnaʊns/
tố cáo

She publicly denounced the government's handling of the crisis.

Bà công khai tố cáo cách chính phủ xử lý khủng hoảng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

denounce nghĩa là gì?

"denounce" nghĩa là tố cáo.

denounce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈnaʊns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "denounce"?

She publicly denounced the government's handling of the crisis. (Bà công khai tố cáo cách chính phủ xử lý khủng hoảng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll