dense nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dense

adjective
/dens/
dày đặc

a dense crowd/forest

một đám đông/rừng dày đặc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dense nghĩa là gì?

"dense" nghĩa là dày đặc.

dense phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dense"?

a dense crowd/forest (một đám đông/rừng dày đặc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll