deeply nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

deeply

adverb
/ˈdiːpli/
sâu sắc

She is deeply religious.

Cô ấy có niềm tin tôn giáo sâu sắc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deeply nghĩa là gì?

"deeply" nghĩa là sâu sắc.

deeply phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdiːpli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deeply"?

She is deeply religious. (Cô ấy có niềm tin tôn giáo sâu sắc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll