deem nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

deem

verb
/diːm/
cho là

The evening was deemed a great success.

Buổi tối được coi là một thành công lớn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deem nghĩa là gì?

"deem" nghĩa là cho là.

deem phát âm như thế nào?

Phiên âm: /diːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deem"?

The evening was deemed a great success. (Buổi tối được coi là một thành công lớn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll