deed nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

deed

noun
/diːd/
chứng thư

It's a stirring tale of heroic deeds.

Đó là câu chuyện cảm động về những hành động anh hùng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deed nghĩa là gì?

"deed" nghĩa là chứng thư.

deed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /diːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deed"?

It's a stirring tale of heroic deeds. (Đó là câu chuyện cảm động về những hành động anh hùng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll