defeat nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

defeat

noun
/dɪˈfiːt/
đánh bại

The party faces defeat in the election.

Đảng phải đối mặt với thất bại trong cuộc bầu cử.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

defeat nghĩa là gì?

"defeat" nghĩa là đánh bại; đánh bại.

defeat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈfiːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "defeat"?

The party faces defeat in the election. (Đảng phải đối mặt với thất bại trong cuộc bầu cử.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll