dancing nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

dancing

noun
/ˈdɑːnsɪŋ//ˈdænsɪŋ/
khiêu vũ

There was music and dancing till two in the morning.

Có âm nhạc và khiêu vũ đến tận hai giờ sáng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dancing nghĩa là gì?

"dancing" nghĩa là khiêu vũ.

dancing phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdɑːnsɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dancing"?

There was music and dancing till two in the morning. (Có âm nhạc và khiêu vũ đến tận hai giờ sáng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll