courage nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

courage

noun
/ˈkʌrɪdʒ//ˈkɜːrɪdʒ/
lòng can đảm

He showed great courage and determination.

Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm cao độ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

courage nghĩa là gì?

"courage" nghĩa là lòng can đảm.

courage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌrɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "courage"?

He showed great courage and determination. (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm cao độ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll