countryside nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

countryside

noun
/ˈkʌntrisaɪd/
nông thôn

The surrounding countryside is windswept and rocky.

Vùng nông thôn xung quanh lộng gió và nhiều đá.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

countryside nghĩa là gì?

"countryside" nghĩa là nông thôn.

countryside phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "countryside"?

The surrounding countryside is windswept and rocky. (Vùng nông thôn xung quanh lộng gió và nhiều đá.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll