Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
court
noun/kɔːt//kɔːrt/
tòa án
“the civil/criminal courts”
tòa án dân sự/hình sự
“the civil/criminal courts”
tòa án dân sự/hình sự
court nghĩa là gì?
"court" nghĩa là tòa án.
court phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kɔːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "court"?
the civil/criminal courts (tòa án dân sự/hình sự)