courtesy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

courtesy

noun
/ˈkɜːtəsi//ˈkɜːrtəsi/
lịch sự

I was treated with the utmost courtesy by the staff.

Tôi đã được nhân viên đối xử lịch sự nhất.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

courtesy nghĩa là gì?

"courtesy" nghĩa là lịch sự.

courtesy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɜːtəsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "courtesy"?

I was treated with the utmost courtesy by the staff. (Tôi đã được nhân viên đối xử lịch sự nhất.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll