Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
county
noun/ˈkaʊnti/
quận
“rural counties west of the Mississippi”
các quận nông thôn phía tây Mississippi
“rural counties west of the Mississippi”
các quận nông thôn phía tây Mississippi
county nghĩa là gì?
"county" nghĩa là quận.
county phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkaʊnti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "county"?
rural counties west of the Mississippi (các quận nông thôn phía tây Mississippi)