counterpart nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

counterpart

noun
/ˈkaʊntəpɑːt//ˈkaʊntərpɑːrt/
đối tác

The Foreign Minister held talks with his Chinese counterpart.

Bộ trưởng Ngoại giao hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

counterpart nghĩa là gì?

"counterpart" nghĩa là đối tác.

counterpart phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkaʊntəpɑːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "counterpart"?

The Foreign Minister held talks with his Chinese counterpart. (Bộ trưởng Ngoại giao hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll