countless nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

countless

adjective
/ˈkaʊntləs/
vô số

I've warned her countless times.

Tôi đã cảnh báo cô ấy không biết bao nhiêu lần.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

countless nghĩa là gì?

"countless" nghĩa là vô số.

countless phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkaʊntləs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "countless"?

I've warned her countless times. (Tôi đã cảnh báo cô ấy không biết bao nhiêu lần.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll