counselling nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

counselling

noun
/ˈkaʊnsəlɪŋ/
tư vấn

The couple decided to go for relationship counselling.

Cặp đôi quyết định đi tư vấn mối quan hệ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

counselling nghĩa là gì?

"counselling" nghĩa là tư vấn.

counselling phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkaʊnsəlɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "counselling"?

The couple decided to go for relationship counselling. (Cặp đôi quyết định đi tư vấn mối quan hệ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll