Từ vựng
C1 · advanced · oxford
contractor
noun/kənˈtræktə(r)//ˈkɑːntræktər/
nhà thầu
“a building/roofing/electrical contractor”
một nhà thầu xây dựng/lợp mái/điện
“a building/roofing/electrical contractor”
một nhà thầu xây dựng/lợp mái/điện
contractor nghĩa là gì?
"contractor" nghĩa là nhà thầu.
contractor phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kənˈtræktə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "contractor"?
a building/roofing/electrical contractor (một nhà thầu xây dựng/lợp mái/điện)