continuous nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

continuous

adjective
/kənˈtɪnjuəs/
liên tục

Recovery after the accident will be a continuous process that may take several months.

Quá trình phục hồi sau tai nạn sẽ là một quá trình liên tục, có thể mất vài tháng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

continuous nghĩa là gì?

"continuous" nghĩa là liên tục.

continuous phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtɪnjuəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "continuous"?

Recovery after the accident will be a continuous process that may take several months. (Quá trình phục hồi sau tai nạn sẽ là một quá trình liên tục, có thể mất vài tháng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll